Chủ Nhật, 20 tháng 9, 2026

Văn bản gốc Hiệp định Sơ bộ Việt–Pháp ngày 6-3-1946

 

https://www.thanhuytphcm.vn/tin-tuc/-infographic-hiep-dinh-so-bo-6-3-1946-va-tam-uoc-14-9-1946-nuoc-co-ngoai-giao-xuat-sac-cua-da-1491884244


Văn bản gốc Hiệp định Sơ bộ Việt–Pháp ngày 6-3-1946, gồm bản tiếng Việt và bản tiếng Pháp

1. Bản tiếng Việt — toàn văn

Wikisource tiếng Việt đăng toàn văn Hiệp định và phụ khoản. Trang này ghi rõ nguồn văn bản là Báo Cứu Quốc số 180, ngày 8-3-1946, bản lưu tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I – Hà Nội, đồng thời đối chiếu với Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 4.

HIỆP ĐỊNH SƠ BỘ – toàn văn tiếng Việt

Trong đó có cả:

  • Hiệp định chính, 3 khoản
  • Phụ khoản, 4 khoản
  • tên và chữ ký HỒ CHÍ MINH – VŨ HỒNG KHANH – XANH TƠ NY.

Đặc biệt, trang thảo luận của Wikisource còn ghi chú rằng họ cố giữ cách viết nguyên văn năm 1946, chẳng hạn “phần tử”, “gây ra”, “êm dịu”, “chính tông”… chứ không hiện đại hóa câu chữ. Đây là điểm rất hữu ích nếu bác muốn nghiên cứu nguyên văn lịch sử, thay vì một bản dịch/biên tập sau này.


2. Bản tiếng Pháp — toàn văn

Nguồn của Université de Perpignan – Digithèque MJP có đăng nguyên văn tiếng Pháp với tiêu đề:

Convention préliminaire

Mở đầu bằng:

Le gouvernement de la République française, représenté par M. Sainteny…

và gồm Điều 1, Điều 2, Điều 3 cùng Accord annexe (phụ khoản).

Convention préliminaire du 6 mars 1946 – bản tiếng Pháp

Đây là nguồn tôi đánh giá rất đáng chú ý để đối chiếu tiếng Pháp, vì MJP thuộc hệ thống Đại học Perpignan của Pháp.


3. Một trang chuyên về chính Hiệp định 6-3-1946

Có một website chuyên về Hiệp định Sơ bộ Việt–Pháp 1946, do Thành đoàn Hà Nội/Cung Thiếu nhi Hà Nội giới thiệu công trình về địa điểm ký kết.

Trang này xác nhận có:

“Bản Hiệp định Sơ bộ Việt–Pháp ngày 06/3/1946 (bản tiếng Việt, tiếng Pháp, và phụ lục của Hiệp định)”.

Hiệp định Sơ bộ Việt–Pháp 6/3/1946 – trang tư liệu


 

 

Thứ Bảy, 19 tháng 9, 2026

Ba mươi hai năm Ba đã đi xa.

Hôm nay là ngày giỗ của Ba (Trần Hữu Nhơn cựu Thiếu tá (QLVNCH)
Ba rời xa tôi vào năm 1994. Đến hôm nay, năm 2026, đã tròn 32 năm.
Ba mươi hai năm… nghe thì thật dài. Đủ để một đứa trẻ trưởng thành, đủ để một thế hệ khác ra đời, đủ để nhiều chuyện của quá khứ dần chìm vào quên lãng. Vậy mà có những câu chuyện của Ba, càng lớn tuổi tôi lại càng nhớ rõ.
Ngày trước, thỉnh thoảng Ba kể cho tôi nghe về cuộc đời quân ngũ. Có những câu chuyện vui, có những chuyện Ba chỉ kể vài câu rồi im lặng. Khi ấy tôi còn trẻ, nghe chuyện của Ba như nghe chuyện của một thời xa xưa. Mãi sau này tôi mới hiểu rằng phía sau những câu nói bình thản ấy là cả một đoạn đời đầy chiến tranh, mất mát và những biến động mà thế hệ chúng tôi khó lòng cảm nhận hết.
Trong những câu chuyện ấy, có một chuyện tôi nhớ mãi.
Đó là mùa xuân năm 1979, ở Hoàng Liên Sơn.
Sau biến cố năm 1975, Ba bị đưa đi “học tập cải tạo”. Những chuyến đi cứ đưa Ba ngày một xa quê nhà, rồi cuối cùng ra tận vùng núi phía Bắc, gần biên giới Việt–Trung.
Ba kể rằng một đêm nọ, giữa núi rừng im vắng, từ rất xa bỗng vọng lại những tiếng nổ:
Đùng… đùng… đùng…
Lúc đầu chẳng ai biết chuyện gì xảy ra.
Những người trong trại nhìn nhau. Tiếng súng, tiếng pháo cứ vọng về từ phía biên giới, lúc xa, lúc gần.
Rồi không biết ai nói trước:
— Hay là người Mỹ quay trở lại?
Một ý nghĩ gần như không tưởng.
Nhưng Ba kể, lúc ấy nhiều người lại âm thầm vui trong bụng. Những con người đã sống nhiều năm sau hàng rào trại cải tạo chỉ cần nghe một biến động lớn bên ngoài cũng đủ để trong lòng lóe lên một chút hy vọng.
Nhưng có một điều khiến mọi người bắt đầu cảm thấy bất an.
Thường ngày cán bộ trong trại khá đông. Vậy mà tối hôm ấy gần như tất cả đều biến mất. Chỉ còn lại vài người canh giữ phía trước.
Không ai giải thích.
Đêm đó, chẳng mấy người ngủ được.
Sáng hôm sau, tiếng súng dường như càng gần.
Đến khoảng trưa, một cán bộ trẻ bước vào. Gương mặt anh ta căng thẳng. Anh nói nhanh với mọi người rằng quân Trung Quốc đã đánh qua biên giới và tình hình đang rất nguy cấp. Theo thông báo lúc đó, họ có thể tiến đến khu vực này chỉ trong vài giờ.
Rồi anh nói:
— Các anh thu xếp đồ đạc. Phải rời khỏi đây ngay.
Cả trại xôn xao.
Hơn hai trăm con người bắt đầu gom những tài sản ít ỏi của mình. Thực ra chẳng có gì nhiều: vài bộ quần áo, một ít lương khô và chút nước uống.
Trong lúc mọi người đang chuẩn bị, có người ghé tai hỏi:
— Bây giờ họ chỉ còn có hai người, mình hơn hai trăm người. Hay là mình trốn?
Một người khác im lặng một lúc rồi hỏi lại:
— Trốn đi đâu? Bên này là Việt Nam, bên kia là Trung Quốc. Chẳng lẽ chạy sang Trung Quốc?
Mọi người nhìn nhau.
Không ai nói thêm.
Khoảng nửa giờ sau, đoàn người lên đường.
Ba bảo đó có lẽ là một trong những ngày kỳ lạ nhất của những năm tháng tù đày.
Hơn hai trăm người tù đi giữa núi rừng mà gần như không có ai canh giữ.
Không còn những hàng rào trước mặt.
Không còn những người lính kè sát hai bên.
Chỉ có vài cán bộ đi trước dẫn đường.
Và cũng chẳng ai bỏ chạy.
Mọi người cứ thế lặng lẽ đi theo nhau, băng rừng, vượt suối, mang theo chút đồ đạc trên vai. Phía sau, những tiếng nổ vẫn vọng tới, dường như mỗi lúc một gần.
Đi được khoảng một giờ, đoàn người đến một trạm dừng chân.
Và chính tại nơi ấy, Ba nhìn thấy một cảnh tượng mà nhiều năm sau ông vẫn còn nhớ.
Từ phía biên giới, thương binh liên tục được chuyển về.
Người nằm trên cáng. Người đầu quấn băng. Người mình đầy máu. Có người bị thương rất nặng. Và cũng có những người khi đưa về đã không còn sống.
Khung cảnh hỗn loạn.
Những người tù đứng nhìn.
Rồi một chuyện xảy ra.
Không ai bảo ai.
Trong số những người bị đưa đi cải tạo có những người trước năm 1975 từng là bác sĩ, y tá hoặc làm trong ngành y.
Thấy thương binh được đưa về quá nhiều mà người cứu chữa lại quá ít, một vài người lập tức đặt hành lý xuống, xắn tay áo bước tới.
Một người nói:
— Cho chúng tôi dụng cụ. Chúng tôi biết làm. Để chúng tôi phụ cứu người.
Và họ bắt đầu làm việc.
Người băng bó.
Người cầm máu.
Người chăm sóc những thương binh vừa được chuyển từ phía trước về.
Những bàn tay của những người đang mang thân phận “tù cải tạo”, trong giờ phút ấy, lại đang cứu chữa cho những người thuộc phía đang giam giữ mình.
Có cán bộ ngạc nhiên hỏi:
— Các anh là ai?
Khi biết họ là những tù nhân được di chuyển từ trại Hoàng Liên Sơn, người cán bộ im lặng.
Ba kể đến đoạn này thường chậm lại.
Có lẽ chính trong khoảnh khắc ấy, Ba đã nhìn thấy một điều mà chiến tranh và chính trị đôi khi khiến con người quên mất.
Hôm qua có thể người này thuộc bên này, người kia thuộc bên kia.
Có thể họ từng mặc những bộ quân phục khác nhau.
Có thể lịch sử đã đặt họ ở hai phía.
Nhưng khi một con người đang nằm trước mặt mình, máu đang chảy và sự sống chỉ còn tính bằng phút, chẳng ai còn hỏi:
Anh thuộc bên nào?
Người biết cứu người thì cứu.
Người có sức thì khiêng cáng.
Người có thuốc thì đưa thuốc.
Bởi cuối cùng, họ vẫn nói cùng một tiếng nói.
Vẫn cùng một dòng máu Việt Nam.
Sau đó đoàn người lại tiếp tục lên đường. Họ đi thêm nhiều giờ, đưa cả những thương binh vào sâu hơn trong nội địa rồi được chuyển đến một trại khác.
Điều kiện lúc ấy vô cùng thiếu thốn. Cán bộ nói với mọi người rằng đang trong thời chiến, lương thực và phương tiện đều khó khăn, mỗi người phải cố gắng tự lo cho mình nhiều hơn.
Không ai than phiền.
Bởi lúc ấy, phía sau họ vẫn còn tiếng súng.
Rồi thời gian trôi qua.
Cuộc chiến biên giới dần lắng xuống. Vài tuần sau, Ba và những người tù được đưa qua trại ở Hà Nam Ninh
Và cuộc sống “học tập cải tạo” lại tiếp tục.
Dường như những ngày đặc biệt ấy chưa từng xảy ra.
Nhưng Ba thì không quên.
Nhiều năm sau, khi đã trở về với gia đình, Ba vẫn kể lại câu chuyện ấy cho tôi nghe.
Ngày ấy tôi nghe chuyện chỉ thấy lạ.
Bây giờ, khi chính mình đã đi qua hơn nửa cuộc đời, tôi mới hiểu tại sao Ba nhớ câu chuyện ấy đến vậy.
Ba không kể để nói ai thắng, ai thua.
Ba cũng không kể để nuôi thêm hận thù.
Có lẽ Ba chỉ muốn những đứa con của mình hiểu rằng lịch sử đôi khi đặt con người vào những hoàn cảnh rất nghiệt ngã, nhưng ngay giữa những hoàn cảnh ấy, lòng nhân ái vẫn có thể tồn tại.
Rồi năm 1994, Ba ra đi.
Tôi không ngờ lần chia tay ấy lại là lần chia tay mãi mãi.
Hôm nay là năm 2026.
Ba đã xa tôi 32 năm.
Ba mươi hai mùa giỗ đã đi qua.
Người con ngày nào ngồi nghe Ba kể chuyện giờ cũng đã lớn tuổi. Nhiều chi tiết của cuộc đời có thể đã phai mờ theo năm tháng, nhưng kỳ lạ thay, giọng nói của Ba trong những câu chuyện cũ vẫn còn đâu đó trong ký ức tôi.
Có những lúc tôi tự hỏi:
Giá như ngày ấy mình lớn hơn một chút…
Giá như mình chịu khó ngồi bên Ba lâu hơn một chút…
Giá như mình hỏi Ba thêm vài câu nữa về cuộc đời của Ba…
Nhưng thời gian không bao giờ quay trở lại.
Người kể chuyện năm xưa đã không còn.
Vì vậy hôm nay, trong ngày giỗ Ba, tôi ngồi viết lại câu chuyện này.
Không phải với tư cách một nhà viết sử.
Tôi chỉ là một người con đang cố gắng ghi lại câu chuyện mà cha mình đã từng kể, trước khi năm tháng làm cho những ký ức ấy phai đi.
Tôi muốn sau này con cháu trong gia đình khi đọc lại sẽ biết rằng ông của chúng đã từng sống trong một thời đại như thế.
Ông từng là một người lính.
Ông từng đi qua chiến tranh.
Ông từng trở thành người tù của một thời cuộc.
Và giữa núi rừng Hoàng Liên Sơn năm 1979, ông đã chứng kiến một khoảnh khắc rất đặc biệt: những con người từng đứng ở hai phía của lịch sử đã cùng đưa tay cứu lấy nhau khi đất nước lại đứng trước chiến tranh.
1994 – 2026.
Ba mươi hai năm Ba đã đi xa.
Nhưng hôm nay, khi tôi viết những dòng này, tôi có cảm giác Ba vẫn đang ngồi đâu đó bên cạnh, chậm rãi kể lại câu chuyện năm xưa…
Và tôi vẫn là người con ngồi im lặng nghe Ba kể.
Kính nhớ Ba trong ngày giỗ.
Ba đã đi xa 32 năm, nhưng câu chuyện của Ba vẫn còn ở lại.
Con viết lại hôm nay như thắp cho Ba một nén hương bằng ký ức — để những điều Ba từng trải qua không mất đi cùng năm tháng.
Tuan Anh Tran

Thứ Tư, 16 tháng 9, 2026

Sáu Dân – Cái giá của người cầm đèn chạy trước ô tô

 

Ảnh: cố TT VVK, bên nguyên CTN TTS và tác giả TVT

Tô Văn Trường
Trong hành trình đổi mới và phát triển đất nước, có những con người không chỉ đứng trước thời cuộc mà còn phải đối diện với những giới hạn của nó. Võ Văn Kiệt – người con của Nam Bộ, vị Thủ tướng được nhân dân gọi bằng cái tên thân thương “Sáu Dân” là một trong những nhà lãnh đạo như thế. Ông nổi tiếng bởi tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Thế nhưng, phía sau những quyết sách mang dấu ấn mở đường là những trăn trở, những va chạm và cả cái giá phải trả của người dám nhìn xa hơn hiện tại.
Bức thư gửi Bộ Chính trị ngày 9/8/1995 không chỉ là một văn bản trao đổi về đường hướng phát triển đất nước, mà còn là minh chứng sắc nét nhất cho tư duy đột phá và tiếng nói trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc của ông.
Bức thư 9/8/1995 và tầm nhìn vượt thời đại
Bức thư ngày 9/8/1995 ra đời trong thời điểm đất nước vừa trải qua gần một thập niên đổi mới, những thành tựu ban đầu đem lại niềm tin lớn nhưng cũng đặt ra bài toán hóc búa về việc hội nhập sâu rộng. Với tư duy của một nhà hoạt động thực tiễn sâu sát, Thủ tướng Võ Văn Kiệt không né tránh những câu hỏi khó.
Điểm đột phá của bức thư nằm ở việc ông thẳng thắn đề cập đến những vấn đề cốt lõi mang tính định hướng chiến lược. Trong bối cảnh Việt Nam vừa gia nhập ASEAN và bình thường hóa quan hệ với Mỹ, bức thư mạnh dạn đặt ra yêu cầu cấp bách phải đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.
Hơn thế nữa, ông kiến nghị phải đẩy mạnh cải cách thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và quyết liệt đổi mới khu vực kinh tế nhà nước.
Những kiến nghị ấy phản ánh một phương pháp tư duy vượt trước thời đại: đặt lợi ích lâu dài của quốc gia lên trên hết, coi thực tiễn là thước đo chân lý và xem chất lượng bộ máy quản lý là yếu tố quyết định sự tồn vong. Đó là tiếng nói của một người từng trải qua những năm tháng gian khó nhất, hiểu rõ rằng mọi chủ trương nếu không xuất phát từ đòi hỏi thực tế của cuộc sống thì sẽ không có sức mạnh bền vững.
Va đập của đổi mới và cái giá của sự tiên phong
Tuy nhiên, trong đời sống chính trị, những người đi trước thường phải đối mặt với một nghịch lý: họ nhìn thấy nhu cầu thay đổi trước khi sự thay đổi ấy trở thành nhận thức chung. Vì vậy, tư tưởng mới luôn đi kèm với sự tranh luận, hoài nghi, thậm chí là phản kháng.
Chính vì chạm đến những vấn đề quá căn bản và mới mẻ, bức thư 9/8/1995 đã tạo nên những luồng phản ứng trái chiều. Bên cạnh sự đồng tình, có không ít ý kiến thận trọng, phê phán. Áp lực khi đó không chỉ bủa vây người đứng đầu Chính phủ mà còn trút xuống những người cộng sự gần gũi của ông.
Điển hình là ông Nguyễn Trung – trợ lý của Thủ tướng Võ Văn Kiệt lúc bấy giờ. Trước những diễn biến phức tạp, ông Nguyễn Trung đã chủ động làm đơn xin thôi nhiệm vụ để không trở thành "điểm nghẽn" gây thêm khó khăn cho ông Sáu Dân. Sự hy sinh thầm lặng ấy không chỉ là một quyết định cá nhân, mà còn là khí chất của một người trí thức: sẵn sàng rời bỏ vị trí quyền lực để bảo vệ lẽ phải và giảm tải áp lực cho người lãnh đạo mình tin tưởng.
Cái giá của sự tiên phong còn lan sang cả những người đồng hành khác. Một số cá nhân có uy tín trong xã hội khi tiếp cận, lưu giữ hoặc trao đổi tài liệu liên quan đến bức thư đã phải gánh chịu những hệ lụy nghiêm trọng, có người bị xử lý, thậm chí phải trải qua những năm tháng tù đày.
Nhìn lại từ khoảng cách thời gian, ta thấy rõ quy luật khắc nghiệt của sự đổi mới: người khai phá luôn phải đi trước để soi đường, và chính vì thế, họ phải hứng chịu những va đập tổn thương mà những người đi sau không bao giờ phải trải qua.
Di sản tinh thần và ánh sáng còn lại
Thời gian trôi qua, nhiều nhận định có thể thay đổi, nhưng những câu hỏi lớn mà Võ Văn Kiệt đặt ra từ năm 1995 về năng lực quản trị quốc gia và khả năng thích ứng của đất nước vẫn vẹn nguyên tính thời sự.
Di sản lớn nhất mà Sáu Dân để lại không chỉ là những công trình mang dấu ấn lịch sử, mà cao cả hơn là một tinh thần: tuyệt đối không bằng lòng với sự trì trệ. Ông để lại một hệ quy chiếu cho các thế hệ sau: làm thế nào để Việt Nam tiến nhanh hơn, mạnh hơn và bền vững hơn giữa một thế giới luôn biến động?
Hình ảnh "người cầm đèn chạy trước ô tô" tuy gợi lên sự cô đơn, gian truân của người mở đường, nhưng cũng là sự tri ân sâu sắc của lịch sử dành cho ngọn cờ đầu dám thắp lên ánh sáng của tư duy mới. Ánh sáng ấy không xuất phát từ danh vọng cá nhân, mà được thắp lên từ ngọn lửa trách nhiệm.
Như nhà thơ Việt Phương từng nghẹn ngào viết khi tiễn biệt ông:
“Người có biết đời yêu người đến thế
Đời cần người lúc này bao xiết kể
Người đừng đi, đừng đi, đừng đi…”
Những vần thơ ấy là tình cảm chân thành nhất dành cho một nhân cách chính trị lớn. Hình ảnh Sáu Dân sẽ mãi ngự trị trong dòng chảy lịch sử dân tộc như một biểu tượng bất diệt về lòng can đảm, tinh thần đổi mới và trách nhiệm thiêng liêng của một nhà lãnh đạo trước vận mệnh quốc gia. Ánh đèn ấy không chỉ soi đường cho một thời kỳ, mà còn nhắc nhở chúng ta rằng: muốn đưa đất nước tiến lên, luôn cần những con người dám nhìn xa hơn ngày hôm nay.
*

Thứ Hai, 14 tháng 9, 2026

“Détail d'un fort chinois couvrant la route de Bac-Ninh” (Chi tiết một đồn lũy Trung Hoa khống chế/bảo vệ con đường đi Bắc Ninh.) Bảo tàng George Eastman cũng xác nhận ảnh này thuộc bộ ảnh Hocquard, niên đại 1884–1885.

 “Tại sao năm 1884 lại có quân Thanh ở Bắc Ninh – tức ngay giữa miền Bắc Việt Nam?” Câu chuyện phía sau khá quan trọng, vì đây chính là một phần của cuộc đối đầu Pháp–Thanh dẫn tới Chiến tranh Pháp–Thanh 1884–1885.




1. Trước hết, chú thích bức ảnh là có cơ sở

Đây là ảnh của bác sĩ quân y Pháp Charles-Édouard Hocquard, trong bộ ảnh Le Tonkin – Vues photographiques, chụp trong khoảng 1884–1885.

Chú thích nguyên văn:

“Détail d'un fort chinois couvrant la route de Bac-Ninh”

nghĩa là:

“Chi tiết một đồn lũy Trung Hoa khống chế/bảo vệ con đường đi Bắc Ninh.”

Bảo tàng George Eastman cũng xác nhận ảnh này thuộc bộ ảnh Hocquard, niên đại 1884–1885.

Vì vậy, đây không phải là một đồn quân Nguyễn thông thường, mà người Pháp lúc đó xác định là công sự của lực lượng Trung Hoa.


2. Nhưng tại sao quân Thanh lại vào Bắc Kỳ?

Điểm mấu chốt nằm ở quan hệ Việt Nam – Trung Quốc thời Nguyễn.

Trong thế kỷ XIX, triều Nguyễn vẫn nằm trong hệ thống triều cống của nhà Thanh. Khi Pháp bắt đầu mở rộng quân sự ở Bắc Kỳ, triều đình Huế đã nhiều lần cầu viện nhà Thanh.

Đồng thời, Bắc Kinh coi việc Pháp chiếm Bắc Kỳ là một vấn đề an ninh ngay sát biên giới phía nam của Trung Quốc.

Đặc biệt sau khi Pháp đánh chiếm Hà Nội năm 1882, rồi mở rộng hoạt động quân sự, nhà Thanh bắt đầu đưa quân xuống Bắc Kỳ.

Một tài liệu nghiên cứu về cuộc chiến ghi nhận rằng vì Việt Nam vẫn được Trung Quốc xem là một nước chư hầu/triều cống, những thắng lợi của Pháp ở Bắc Kỳ khiến nhà Thanh lo ngại Pháp sẽ áp sát biên giới phía nam Trung Quốc.


3. Bắc Ninh năm 1884 thực sự có khoảng 20.000 quân Thanh

Đây là chi tiết rất đáng chú ý.

Đầu năm 1884, quân Pháp chuẩn bị đánh Bắc Ninh. Khi ấy Bắc Ninh không chỉ có quân Nguyễn.

Quân Quảng Tây của nhà Thanh đã đóng tại khu vực này với khoảng 20.000 quân, dưới quyền Tổng đốc Quảng Tây Từ Diên Húc (徐延旭); ông này đóng tại Lạng Sơn và giao việc chỉ huy trực tiếp ở Bắc Ninh cho các tướng dưới quyền.

Quân Thanh bố trí:

  • một bộ phận dọc đường cái quan phía tây nam Bắc Ninh;
  • một bộ phận ở Trung Sơn – Đáp Cầu;
  • xây dựng nhiều công sự, đồn lũy, trận địa pháo;
  • phối hợp với lực lượng Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc.

Có nguồn nghiên cứu ghi nhận Bắc Ninh lúc ấy là một căn cứ lớn của quân Thanh, với khoảng 20.000 quân.

Vì vậy bức ảnh ông đưa lên hoàn toàn phù hợp với bối cảnh quân sự lúc đó.


4. Và đây chính là nguyên nhân dẫn đến trận Bắc Ninh 1884

Pháp không chấp nhận việc quân Thanh hiện diện ở Bắc Kỳ.

Sau khi chiếm Sơn Tây cuối năm 1883, quân Pháp tiếp tục tiến về Bắc Ninh.

6–24/3/1884: Chiến dịch Bắc Ninh.

Quân Pháp khoảng 10.000–11.000 người tiến đánh lực lượng Thanh khoảng 20.000 quân, cộng với một số lực lượng Cờ Đen.

Ngày 12/3/1884, Bắc Ninh thất thủ.

Quân Thanh rút chạy và bỏ lại nhiều vũ khí, trong đó có cả pháo Krupp mới.

Điều đặc biệt là sau thất bại này, Pháp tiếp tục tiến lên và chiếm thêm Hưng Hóa, Thái Nguyên...


5. Có một điều rất thú vị: lúc ấy Pháp và Thanh chưa chính thức tuyên chiến

Đây là chỗ lịch sử khá phức tạp.

Năm 1884, tình trạng lúc đầu là một kiểu “chiến tranh không tuyên chiến”.

Sau trận Bắc Ninh, hai bên còn cố gắng thương lượng.

Ngày 11/5/1884, Pháp và Trung Quốc ký Hiệp ước Thiên Tân, theo đó Trung Quốc đồng ý rút quân khỏi Bắc Kỳ và thừa nhận sự bảo hộ của Pháp đối với Việt Nam.

Nhưng việc rút quân không diễn ra suôn sẻ.

Ngày 23/6/1884, quân Pháp và quân Thanh đụng độ tại Bắc Lệ (Bắc Lệ/Bắc Lệ, Lạng Sơn).

Sau đó quan hệ hai nước hoàn toàn đổ vỡ.

Đến tháng 8/1884, chiến tranh Pháp–Thanh chính thức bùng nổ.


6. Vì vậy, cần hiểu “quân Thanh ở Bắc Ninh” như thế nào?

Không nên hiểu đơn giản rằng:

“Nhà Thanh sang chiếm Bắc Việt Nam.”

Mà chính xác hơn là:

Trong bối cảnh triều Nguyễn vẫn thuộc hệ thống triều cống của nhà Thanh, khi Pháp dùng quân sự mở rộng quyền kiểm soát Bắc Kỳ, nhà Thanh đưa quân sang hỗ trợ phía Việt Nam và đồng thời bảo vệ lợi ích, an ninh của chính Trung Quốc ở biên giới phía nam.

Nhưng trên thực tế, quân Thanh đã trực tiếp tham chiến chống quân Pháp trên đất Bắc Kỳ.

Vì vậy trong các tài liệu Pháp người ta thấy những cụm từ như:

  • troupes chinoises – quân Trung Hoa;
  • armée du Kouang-Si – quân Quảng Tây;
  • fort chinois – đồn/lũy Trung Hoa;
  • soldats réguliers chinois – binh lính chính quy Trung Hoa.

Bộ ảnh của Hocquard thậm chí còn có cả ảnh ghi “Soldats réguliers chinois” – binh lính chính quy Trung Hoa, “Fort chinois à Hong-Hoa”, “Fort chinois à Dong-Son”, và “Détail d'un fort chinois couvrant la route de Bac-Ninh”.

Một chi tiết rất đáng chú ý về chính bức ảnh ông gửi

Dòng chữ dưới ảnh là “Bac-Vinh” hay “Bac-Ninh”?

Tôi kiểm tra bản gốc của bộ ảnh Hocquard thì xác nhận là:

“…couvrant la route de Bac-Ninh”

tức đường đi Bắc Ninh, không phải Bắc Vinh.

Cho nên nếu ông định đăng bức ảnh này lên Facebook, tôi đề nghị sửa chú thích thành:

Đồn lũy của quân Thanh khống chế đường đi Bắc Ninh, 1884.
Ảnh của bác sĩ quân y Pháp Charles-Édouard Hocquard.

Vì sao quân Thanh lại có mặt ở Bắc Kỳ?
Năm 1884, khi Pháp tiến hành chiến dịch đánh Bắc Ninh, khoảng 20.000 quân Quảng Tây của nhà Thanh đã hiện diện tại Bắc Kỳ, cùng lực lượng Cờ Đen chống quân Pháp. Bắc Ninh trở thành một trong những chiến trường quan trọng của cuộc đối đầu Pháp–Thanh, ngay trước khi Chiến tranh Pháp–Thanh 1884–1885 chính thức bùng nổ.